Kho từ › medical tail › clinical

clinical

C1 adj. 📁 medical tail TOEIC
lâm sàng, thuộc phòng khám/thử nghiệm
UK /ˈklɪn.ɪ.kəl/ · US /ˈklɪn.ɪ.kəl/
Related to medical treatment or clinical trials.
Clinical trials tested the vaccine on 10,000 volunteers.
→ Thử nghiệm lâm sàng đã kiểm tra vắc-xin trên 10.000 tình nguyện viên.
The drug showed promising clinical results in Phase 2.→ Thuốc cho thấy kết quả lâm sàng đầy hứa hẹn trong Giai đoạn 2.
Cấu tạo
'Clinic' có nghĩa là phòng khám, 'al' là tính từ hóa.
Đồng nghĩa
medicalscientific
Collocations
clinical trialclinical evidenceclinical settingclinical outcomeclinical practice
Họ từ
clinically (adv.)clinician (n.)clinic (n.)
🎯 IELTS: Thảo luận về nghiên cứu lâm sàng trong bài viết.
Clinical trial = thử nghiệm lâm sàng — keyword TOEIC cực phổ biến trong bài đọc về phát triển thuốc/thiết bị y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...