EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› medical tail › sterilization
sterilization
C1
n.
📁 medical tail
TOEIC
tiệt trùng, khử trùng
UK /ˌster.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/
·
US /ˌster.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/
The process of making something free from bacteria.
Proper sterilization of surgical instruments prevents infection.
→ Tiệt trùng đúng cách dụng cụ phẫu thuật ngăn ngừa nhiễm trùng.
The facility uses high-temperature sterilization methods.
→ Cơ sở sử dụng phương pháp tiệt trùng nhiệt độ cao.
Cấu tạo
'Sterilize' (tiệt trùng) + 'ation' (hóa)
Đồng nghĩa
disinfection
decontamination
Collocations
sterilization process
steam sterilization
chemical sterilization
sterilization equipment
sterilization standard
Họ từ
sterilize (v.)
sterile (adj.)
sterility (n.)
🎯
IELTS:
Dùng để nhấn mạnh sự an toàn trong bài viết y tế.
Sterile = vô trùng. Sterilize = tiệt trùng (dụng cụ y tế). Gặp nhiều trong passage về quy trình bệnh viện/nhà máy thực phẩm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pathogen
/ˈpæθ.ə.dʒən/
mầm bệnh, tác nhân gây bệnh
therapeutic
/ˌθer.əˈpjuː.tɪk/
có tính trị liệu, điều trị
regimen
/ˈredʒ.ɪ.mən/
phác đồ điều trị, chế độ (ăn uống/thuốc)
ailment
/ˈeɪl.mənt/
bệnh (thường nhẹ hoặc mãn tính)
contagious
/kənˈteɪ.dʒəs/
lây truyền (qua tiếp xúc)
immunity
/ɪˈmjuː.nɪ.ti/
miễn dịch, khả năng miễn dịch
remission
/rɪˈmɪʃ.ən/
sự thuyên giảm (bệnh), giai đoạn bệnh tạm ổn
biopsy
/ˈbaɪ.ɒp.si/
sinh thiết (lấy mẫu mô xét nghiệm)
Có trong các bộ
🩺
Y khoa/khoa học (đuôi dài)
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...