Kho từ › medical tail › placebo

placebo

C1 n. 📁 medical tail TOEIC
thuốc giả (để đối chứng trong thử nghiệm)
UK /pləˈsiː.boʊ/ · US /pləˈsiː.boʊ/
A substance with no therapeutic effect used in trials.
Half the trial participants received a placebo.
→ Một nửa số người tham gia thử nghiệm nhận thuốc giả.
The placebo effect influenced patient-reported outcomes.→ Hiệu ứng giả dược ảnh hưởng đến kết quả do bệnh nhân báo cáo.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'placebo' (tôi sẽ làm hài lòng).
Đồng nghĩa
dummy pillinert treatment
Collocations
placebo effectplacebo groupplacebo-controlled trialreceive a placebodouble-blind placebo
🎯 IELTS: Mô tả rõ ràng trong bài viết về thử nghiệm.
Placebo-controlled trial = thử nghiệm có nhóm dùng giả dược — tiêu chuẩn vàng. Placebo effect = cải thiện chỉ do tin vào thuốc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...