EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› medical tail › placebo
placebo
C1
n.
📁 medical tail
TOEIC
thuốc giả (để đối chứng trong thử nghiệm)
UK /pləˈsiː.boʊ/
·
US /pləˈsiː.boʊ/
A substance with no therapeutic effect used in trials.
Half the trial participants received a placebo.
→ Một nửa số người tham gia thử nghiệm nhận thuốc giả.
The placebo effect influenced patient-reported outcomes.
→ Hiệu ứng giả dược ảnh hưởng đến kết quả do bệnh nhân báo cáo.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'placebo' (tôi sẽ làm hài lòng).
Đồng nghĩa
dummy pill
inert treatment
Collocations
placebo effect
placebo group
placebo-controlled trial
receive a placebo
double-blind placebo
🎯
IELTS:
Mô tả rõ ràng trong bài viết về thử nghiệm.
Placebo-controlled trial = thử nghiệm có nhóm dùng giả dược — tiêu chuẩn vàng. Placebo effect = cải thiện chỉ do tin vào thuốc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pathogen
/ˈpæθ.ə.dʒən/
mầm bệnh, tác nhân gây bệnh
therapeutic
/ˌθer.əˈpjuː.tɪk/
có tính trị liệu, điều trị
regimen
/ˈredʒ.ɪ.mən/
phác đồ điều trị, chế độ (ăn uống/thuốc)
ailment
/ˈeɪl.mənt/
bệnh (thường nhẹ hoặc mãn tính)
contagious
/kənˈteɪ.dʒəs/
lây truyền (qua tiếp xúc)
immunity
/ɪˈmjuː.nɪ.ti/
miễn dịch, khả năng miễn dịch
remission
/rɪˈmɪʃ.ən/
sự thuyên giảm (bệnh), giai đoạn bệnh tạm ổn
biopsy
/ˈbaɪ.ɒp.si/
sinh thiết (lấy mẫu mô xét nghiệm)
Có trong các bộ
🩺
Y khoa/khoa học (đuôi dài)
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...