EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› medical tail › anemia
anemia
C1
n.
📁 medical tail
TOEIC
thiếu máu (hồng cầu/hemoglobin thấp)
UK /əˈniː.mi.ə/
·
US /əˈniː.mi.ə/
A condition with low red blood cells or hemoglobin.
Iron deficiency is the leading cause of anemia worldwide.
→ Thiếu sắt là nguyên nhân hàng đầu gây thiếu máu trên toàn thế giới.
Symptoms of anemia include fatigue and pale skin.
→ Triệu chứng thiếu máu bao gồm mệt mỏi và da nhợt nhạt.
Cấu tạo
Từ gốc Hy Lạp 'anaimia' (không có máu).
Đồng nghĩa
blood deficiency
low hemoglobin
Collocations
iron-deficiency anemia
anemia treatment
severe anemia
sickle-cell anemia
anemia symptoms
Họ từ
anemic (adj.)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả tình trạng sức khỏe trong IELTS.
Anemic (adj.) dùng cả nghĩa bóng: 'an anemic response' = phản ứng yếu ớt. British spelling: anaemia. Gặp trong bài dinh dưỡng/huyết học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pathogen
/ˈpæθ.ə.dʒən/
mầm bệnh, tác nhân gây bệnh
therapeutic
/ˌθer.əˈpjuː.tɪk/
có tính trị liệu, điều trị
regimen
/ˈredʒ.ɪ.mən/
phác đồ điều trị, chế độ (ăn uống/thuốc)
ailment
/ˈeɪl.mənt/
bệnh (thường nhẹ hoặc mãn tính)
contagious
/kənˈteɪ.dʒəs/
lây truyền (qua tiếp xúc)
immunity
/ɪˈmjuː.nɪ.ti/
miễn dịch, khả năng miễn dịch
remission
/rɪˈmɪʃ.ən/
sự thuyên giảm (bệnh), giai đoạn bệnh tạm ổn
biopsy
/ˈbaɪ.ɒp.si/
sinh thiết (lấy mẫu mô xét nghiệm)
Có trong các bộ
🩺
Y khoa/khoa học (đuôi dài)
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...