Kho từ › medical tail › anemia

anemia

C1 n. 📁 medical tail TOEIC
thiếu máu (hồng cầu/hemoglobin thấp)
UK /əˈniː.mi.ə/ · US /əˈniː.mi.ə/
A condition with low red blood cells or hemoglobin.
Iron deficiency is the leading cause of anemia worldwide.
→ Thiếu sắt là nguyên nhân hàng đầu gây thiếu máu trên toàn thế giới.
Symptoms of anemia include fatigue and pale skin.→ Triệu chứng thiếu máu bao gồm mệt mỏi và da nhợt nhạt.
Cấu tạo
Từ gốc Hy Lạp 'anaimia' (không có máu).
Đồng nghĩa
blood deficiencylow hemoglobin
Collocations
iron-deficiency anemiaanemia treatmentsevere anemiasickle-cell anemiaanemia symptoms
Họ từ
anemic (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình trạng sức khỏe trong IELTS.
Anemic (adj.) dùng cả nghĩa bóng: 'an anemic response' = phản ứng yếu ớt. British spelling: anaemia. Gặp trong bài dinh dưỡng/huyết học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...