Kho từ › medical tail › neurological

neurological

C1 adj. 📁 medical tail TOEIC
thuộc thần kinh học
UK /ˌnjʊər.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl/ · US /ˌnjʊər.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl/
Related to the nervous system and its disorders.
The patient showed neurological symptoms after the accident.
→ Bệnh nhân xuất hiện triệu chứng thần kinh sau tai nạn.
Neurological disorders affect millions worldwide.→ Các rối loạn thần kinh ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới.
Cấu tạo
'Neuro-' có nghĩa là thần kinh, 'logical' là thuộc về lý thuyết.
Đồng nghĩa
neuralneuroscientific
Collocations
neurological disorderneurological examinationneurological damageneurological symptomneurological condition
Họ từ
neurology (n.)neurologist (n.)neurologically (adv.)neuron (n.)
🎯 IELTS: Thảo luận về bệnh thần kinh trong bài viết.
Neurologist = bác sĩ thần kinh. Hay gặp trong bài đọc về tai biến mạch máu não (stroke), động kinh, Alzheimer TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...