EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› medical tail › hypertension
hypertension
C1
n.
📁 medical tail
TOEIC
tăng huyết áp
UK /ˌhaɪ.pəˈten.ʃən/
·
US /ˌhaɪ.pəˈten.ʃən/
A condition of abnormally high blood pressure.
Hypertension is a major risk factor for stroke.
→ Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ chính của đột quỵ.
Lifestyle changes can effectively manage hypertension.
→ Thay đổi lối sống có thể kiểm soát tăng huyết áp hiệu quả.
Đồng nghĩa
high blood pressure
Collocations
arterial hypertension
manage hypertension
hypertension medication
hypertension risk
pulmonary hypertension
Họ từ
hypertensive (adj.)
hypotension (n. — antonym)
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả tình trạng sức khỏe trong IELTS Writing.
Hypertension = high BP; hypotension = low BP. TOEIC Part 7 dùng trong bài về lối sống, bảo hiểm sức khỏe, bệnh mãn tính.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pathogen
/ˈpæθ.ə.dʒən/
mầm bệnh, tác nhân gây bệnh
therapeutic
/ˌθer.əˈpjuː.tɪk/
có tính trị liệu, điều trị
regimen
/ˈredʒ.ɪ.mən/
phác đồ điều trị, chế độ (ăn uống/thuốc)
ailment
/ˈeɪl.mənt/
bệnh (thường nhẹ hoặc mãn tính)
contagious
/kənˈteɪ.dʒəs/
lây truyền (qua tiếp xúc)
immunity
/ɪˈmjuː.nɪ.ti/
miễn dịch, khả năng miễn dịch
remission
/rɪˈmɪʃ.ən/
sự thuyên giảm (bệnh), giai đoạn bệnh tạm ổn
biopsy
/ˈbaɪ.ɒp.si/
sinh thiết (lấy mẫu mô xét nghiệm)
Có trong các bộ
🩺
Y khoa/khoa học (đuôi dài)
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...