Kho từ › medical tail › probiotic

probiotic

C1 n. / adj. 📁 medical tail TOEIC
probiotic, vi khuẩn có lợi; có lợi cho vi khuẩn đường ruột
UK /ˌproʊ.baɪˈɒt.ɪk/ · US /ˌproʊ.baɪˈɒt.ɪk/
beneficial bacteria for gut health
Probiotic supplements support gut health.
→ Thực phẩm bổ sung probiotic hỗ trợ sức khỏe đường ruột.
Fermented foods are a natural probiotic source.→ Thực phẩm lên men là nguồn probiotic tự nhiên.
Đồng nghĩa
beneficial bacterialive cultures
Collocations
probiotic supplementprobiotic bacteriaprobiotic strainprobiotic yogurtgut probiotic
Họ từ
prebiotic (n.)microbiome (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về dinh dưỡng trong bài viết.
Pro (vì) + bios (sự sống). Phân biệt probiotic (vi khuẩn sống) vs. prebiotic (thức ăn cho vi khuẩn). Gặp trong bài dinh dưỡng/FMCG TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...