EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs read examine › peruse
peruse
C1
v.
📁 verbs read examine
TOEIC
đọc kỹ, xem xét tỉ mỉ
UK /pəˈruːz/
·
US /pəˈruːz/
To read something carefully and thoroughly.
Please peruse the contract before signing.
→ Vui lòng đọc kỹ hợp đồng trước khi ký.
She perused the report carefully overnight.
→ Cô ấy xem xét báo cáo một cách tỉ mỉ qua đêm.
Cấu tạo
Kết hợp "per-" (qua) và "use" (sử dụng).
Đồng nghĩa
examine
scrutinize
Collocations
peruse a document
peruse the contract
peruse at leisure
peruse the report
peruse the terms
🎯
IELTS:
Dùng để nói về việc nghiên cứu tài liệu trong IELTS.
Trang trọng = đọc kỹ (không phải đọc lướt).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
glean
/ɡliːn/
thu thập (thông tin) dần dần, rút ra
sift
/sɪft/
lọc, sàng lọc (thông tin, dữ liệu)
scour
/skaʊər/
lùng sục, tìm kiếm kỹ lưỡng (toàn bộ tài liệu)
comb
/koʊm/
lược qua, xem xét kỹ từng chi tiết
vet
/vɛt/
kiểm tra, thẩm định kỹ (trước khi phê duyệt)
skim
/skɪm/
đọc lướt, xem qua nhanh
collate
/kəˈleɪt/
đối chiếu, tập hợp và sắp xếp (thông tin/tài liệu)
annotate
/ˈænəˌteɪt/
chú thích, ghi chú vào (tài liệu)
Có trong các bộ
🔍
Động từ "đọc/xem xét kỹ"
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...