Kho từ › verbs read examine › peruse

peruse

C1 v. 📁 verbs read examine TOEIC
đọc kỹ, xem xét tỉ mỉ
UK /pəˈruːz/ · US /pəˈruːz/
To read something carefully and thoroughly.
Please peruse the contract before signing.
→ Vui lòng đọc kỹ hợp đồng trước khi ký.
She perused the report carefully overnight.→ Cô ấy xem xét báo cáo một cách tỉ mỉ qua đêm.
Cấu tạo
Kết hợp "per-" (qua) và "use" (sử dụng).
Đồng nghĩa
examinescrutinize
Collocations
peruse a documentperuse the contractperuse at leisureperuse the reportperuse the terms
🎯 IELTS: Dùng để nói về việc nghiên cứu tài liệu trong IELTS.
Trang trọng = đọc kỹ (không phải đọc lướt).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...