Kho từ › verbs read examine › sift

sift

C1 v. 📁 verbs read examine TOEIC
lọc, sàng lọc (thông tin, dữ liệu)
UK /sɪft/ · US /sɪft/
To separate or sort through information.
The auditor sifted through hundreds of invoices.
→ Kiểm toán viên sàng lọc qua hàng trăm hóa đơn.
She sifted the evidence to find the discrepancy.→ Cô ấy lọc bằng chứng để tìm ra sự sai lệch.
Cấu tạo
Từ này xuất phát từ 'sift' (lọc) trong tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
filtersortscreen
Collocations
sift through datasift evidencesift informationsift through recordssift out errors
Họ từ
sifter (n.)sifting (n./adj.)
🎯 IELTS: Nói về lọc thông tin trong IELTS khi thảo luận về dữ liệu.
'Sift through' = đọc qua từng phần để tìm điều quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...