Kho từ › verbs read examine › skim

skim

C1 v. 📁 verbs read examine TOEIC
đọc lướt, xem qua nhanh
UK /skɪm/ · US /skɪm/
To read quickly or glance over something.
She skimmed the memo to catch the key points.
→ Cô ấy đọc lướt bản ghi nhớ để nắm bắt các điểm chính.
He skimmed the executive summary before the meeting.→ Anh ấy đọc lướt phần tóm tắt điều hành trước cuộc họp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sciman" (lướt qua).
Đồng nghĩa
scanbrowseglance over
Collocations
skim a reportskim the surfaceskim for keywordsskim throughskim the article
Họ từ
skimming (n./adj.)
🎯 IELTS: Dùng khi nói về việc đọc tài liệu nhanh trong IELTS.
Ngược với 'peruse': skim = đọc nhanh lấy ý chính, không đọc kỹ từng từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...