Kho từ › verbs read examine › vet

vet

C1 v. 📁 verbs read examine TOEIC
kiểm tra, thẩm định kỹ (trước khi phê duyệt)
UK /vɛt/ · US /vɛt/
To check or evaluate something carefully before approval.
All proposals must be vetted by the legal team.
→ Tất cả đề xuất phải được nhóm pháp lý thẩm định kỹ.
The editor vetted every claim in the article.→ Biên tập viên kiểm tra kỹ mọi luận điểm trong bài viết.
Đồng nghĩa
reviewscreenappraise
Collocations
vet a proposalvet candidatesvet documentsvet applicationsvet content
Họ từ
vetting (n./adj.)vetted (adj.)
🎯 IELTS: Nên đề cập đến vet khi nói về quy trình tuyển dụng.
Trong ngữ cảnh văn phòng/pháp lý: kiểm tra để đảm bảo độ chính xác và an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...