EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs read examine › vet
vet
C1
v.
📁 verbs read examine
TOEIC
kiểm tra, thẩm định kỹ (trước khi phê duyệt)
UK /vɛt/
·
US /vɛt/
To check or evaluate something carefully before approval.
All proposals must be vetted by the legal team.
→ Tất cả đề xuất phải được nhóm pháp lý thẩm định kỹ.
The editor vetted every claim in the article.
→ Biên tập viên kiểm tra kỹ mọi luận điểm trong bài viết.
Đồng nghĩa
review
screen
appraise
Collocations
vet a proposal
vet candidates
vet documents
vet applications
vet content
Họ từ
vetting (n./adj.)
vetted (adj.)
🎯
IELTS:
Nên đề cập đến vet khi nói về quy trình tuyển dụng.
Trong ngữ cảnh văn phòng/pháp lý: kiểm tra để đảm bảo độ chính xác và an toàn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
peruse
/pəˈruːz/
đọc kỹ, xem xét tỉ mỉ
glean
/ɡliːn/
thu thập (thông tin) dần dần, rút ra
sift
/sɪft/
lọc, sàng lọc (thông tin, dữ liệu)
scour
/skaʊər/
lùng sục, tìm kiếm kỹ lưỡng (toàn bộ tài liệu)
comb
/koʊm/
lược qua, xem xét kỹ từng chi tiết
skim
/skɪm/
đọc lướt, xem qua nhanh
collate
/kəˈleɪt/
đối chiếu, tập hợp và sắp xếp (thông tin/tài liệu)
annotate
/ˈænəˌteɪt/
chú thích, ghi chú vào (tài liệu)
Có trong các bộ
🔍
Động từ "đọc/xem xét kỹ"
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...