Kho từ › verbs read examine › collate

collate

C1 v. 📁 verbs read examine TOEIC
đối chiếu, tập hợp và sắp xếp (thông tin/tài liệu)
UK /kəˈleɪt/ · US /kəˈleɪt/
To compare and organize information or documents.
Please collate all survey responses before the review.
→ Vui lòng tập hợp tất cả phản hồi khảo sát trước buổi xem xét.
The assistant collated data from multiple regional branches.→ Trợ lý đã đối chiếu dữ liệu từ nhiều chi nhánh khu vực.
Đồng nghĩa
compileconsolidateassemble
Collocations
collate datacollate reportscollate informationcollate findingscollate documents
Họ từ
collation (n.)collator (n.)
🎯 IELTS: Mô tả quy trình đối chiếu trong bài viết để rõ ràng hơn.
Nhấn mạnh việc gom từ nhiều nguồn + sắp xếp có trật tự — thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...