EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs read examine › collate
collate
C1
v.
📁 verbs read examine
TOEIC
đối chiếu, tập hợp và sắp xếp (thông tin/tài liệu)
UK /kəˈleɪt/
·
US /kəˈleɪt/
To compare and organize information or documents.
Please collate all survey responses before the review.
→ Vui lòng tập hợp tất cả phản hồi khảo sát trước buổi xem xét.
The assistant collated data from multiple regional branches.
→ Trợ lý đã đối chiếu dữ liệu từ nhiều chi nhánh khu vực.
Đồng nghĩa
compile
consolidate
assemble
Collocations
collate data
collate reports
collate information
collate findings
collate documents
Họ từ
collation (n.)
collator (n.)
🎯
IELTS:
Mô tả quy trình đối chiếu trong bài viết để rõ ràng hơn.
Nhấn mạnh việc gom từ nhiều nguồn + sắp xếp có trật tự — thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
peruse
/pəˈruːz/
đọc kỹ, xem xét tỉ mỉ
glean
/ɡliːn/
thu thập (thông tin) dần dần, rút ra
sift
/sɪft/
lọc, sàng lọc (thông tin, dữ liệu)
scour
/skaʊər/
lùng sục, tìm kiếm kỹ lưỡng (toàn bộ tài liệu)
comb
/koʊm/
lược qua, xem xét kỹ từng chi tiết
vet
/vɛt/
kiểm tra, thẩm định kỹ (trước khi phê duyệt)
skim
/skɪm/
đọc lướt, xem qua nhanh
annotate
/ˈænəˌteɪt/
chú thích, ghi chú vào (tài liệu)
Có trong các bộ
🔍
Động từ "đọc/xem xét kỹ"
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...