Kho từ › verbs read examine › glean

glean

C1 v. 📁 verbs read examine TOEIC
thu thập (thông tin) dần dần, rút ra
UK /ɡliːn/ · US /ɡliːn/
To gradually collect information or knowledge.
She gleaned key facts from the lengthy document.
→ Cô ấy rút ra các dữ kiện quan trọng từ tài liệu dài.
We gleaned useful data from the annual report.→ Chúng tôi thu thập dữ liệu hữu ích từ báo cáo thường niên.
Đồng nghĩa
gatherextractdeduce
Collocations
glean informationglean insightglean from a reportglean dataglean details
🎯 IELTS: Sử dụng 'glean' để nhấn mạnh việc thu thập thông tin trong bài viết.
Nghĩa gốc: nhặt bông lúa còn sót — nay dùng ẩn dụ: thu thập thông tin rải rác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...