EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs read examine › annotate
annotate
C1
v.
📁 verbs read examine
TOEIC
chú thích, ghi chú vào (tài liệu)
UK /ˈænəˌteɪt/
·
US /ˈænəˌteɪt/
To add notes or comments to a document.
She annotated the contract with her observations.
→ Cô ấy chú thích hợp đồng bằng những quan sát của mình.
The professor annotated the draft with detailed feedback.
→ Giáo sư ghi chú bản thảo với phản hồi chi tiết.
Cấu tạo
Từ này xuất phát từ 'annotation' (chú thích) và hậu tố '-ate'.
Đồng nghĩa
comment on
mark up
gloss
Collocations
annotate a document
annotate a text
annotate with notes
annotate a diagram
annotate margins
Họ từ
annotation (n.)
annotated (adj.)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về tài liệu trong IELTS.
'Annotated bibliography' = danh mục tài liệu có chú giải — từ học thuật hay gặp trong TOEIC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
peruse
/pəˈruːz/
đọc kỹ, xem xét tỉ mỉ
glean
/ɡliːn/
thu thập (thông tin) dần dần, rút ra
sift
/sɪft/
lọc, sàng lọc (thông tin, dữ liệu)
scour
/skaʊər/
lùng sục, tìm kiếm kỹ lưỡng (toàn bộ tài liệu)
comb
/koʊm/
lược qua, xem xét kỹ từng chi tiết
vet
/vɛt/
kiểm tra, thẩm định kỹ (trước khi phê duyệt)
skim
/skɪm/
đọc lướt, xem qua nhanh
collate
/kəˈleɪt/
đối chiếu, tập hợp và sắp xếp (thông tin/tài liệu)
Có trong các bộ
🔍
Động từ "đọc/xem xét kỹ"
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...