Kho từ › verbs read examine › comb

comb

C1 v. 📁 verbs read examine TOEIC
lược qua, xem xét kỹ từng chi tiết
UK /koʊm/ · US /koʊm/
To look through or examine something carefully.
Lawyers combed through the merger agreement carefully.
→ Các luật sư đọc kỹ từng chi tiết của thỏa thuận sáp nhập.
She combed the spreadsheet for any hidden errors.→ Cô ấy dò từng dòng bảng tính để tìm lỗi ẩn.
Đồng nghĩa
scoursiftsearch
Collocations
comb through documentscomb the filescomb for errorscomb the datacomb the records
🎯 IELTS: Dùng khi nói về việc kiểm tra kỹ lưỡng.
'Comb through' = đọc/xem xét từng chi tiết một cách có hệ thống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...