EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs read examine › decipher
decipher
C1
v.
📁 verbs read examine
TOEIC
giải mã, đọc hiểu (văn bản khó hoặc không rõ ràng)
UK /dɪˈsaɪfər/
·
US /dɪˈsaɪfər/
To decode or understand something unclear.
The analyst struggled to decipher the handwritten notes.
→ Chuyên gia phân tích vất vả để đọc hiểu các ghi chú viết tay.
She finally deciphered the meaning of the legal clause.
→ Cuối cùng cô ấy hiểu được ý nghĩa của điều khoản pháp lý.
Cấu tạo
Từ 'de-' (giảm) và 'cipher' (mã hóa).
Đồng nghĩa
decode
interpret
unravel
Collocations
decipher a code
decipher handwriting
decipher a message
decipher meaning
decipher instructions
Họ từ
decipherable (adj.)
undecipherable (adj.)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả việc hiểu thông tin phức tạp.
Dùng khi văn bản khó đọc/hiểu vì mã hóa, chữ xấu, hoặc ngôn ngữ phức tạp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
peruse
/pəˈruːz/
đọc kỹ, xem xét tỉ mỉ
glean
/ɡliːn/
thu thập (thông tin) dần dần, rút ra
sift
/sɪft/
lọc, sàng lọc (thông tin, dữ liệu)
scour
/skaʊər/
lùng sục, tìm kiếm kỹ lưỡng (toàn bộ tài liệu)
comb
/koʊm/
lược qua, xem xét kỹ từng chi tiết
vet
/vɛt/
kiểm tra, thẩm định kỹ (trước khi phê duyệt)
skim
/skɪm/
đọc lướt, xem qua nhanh
collate
/kəˈleɪt/
đối chiếu, tập hợp và sắp xếp (thông tin/tài liệu)
Có trong các bộ
🔍
Động từ "đọc/xem xét kỹ"
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...