Kho từ › verbs read examine › decipher

decipher

C1 v. 📁 verbs read examine TOEIC
giải mã, đọc hiểu (văn bản khó hoặc không rõ ràng)
UK /dɪˈsaɪfər/ · US /dɪˈsaɪfər/
To decode or understand something unclear.
The analyst struggled to decipher the handwritten notes.
→ Chuyên gia phân tích vất vả để đọc hiểu các ghi chú viết tay.
She finally deciphered the meaning of the legal clause.→ Cuối cùng cô ấy hiểu được ý nghĩa của điều khoản pháp lý.
Cấu tạo
Từ 'de-' (giảm) và 'cipher' (mã hóa).
Đồng nghĩa
decodeinterpretunravel
Collocations
decipher a codedecipher handwritingdecipher a messagedecipher meaningdecipher instructions
Họ từ
decipherable (adj.)undecipherable (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả việc hiểu thông tin phức tạp.
Dùng khi văn bản khó đọc/hiểu vì mã hóa, chữ xấu, hoặc ngôn ngữ phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...