EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs read examine › digest
digest
C1
v.
📁 verbs read examine
TOEIC
tiêu hóa, nắm bắt và xử lý (thông tin)
UK /daɪˈdʒɛst/
·
US /daɪˈdʒɛst/
To process and understand information or ideas.
Give staff time to digest the new policy changes.
→ Hãy cho nhân viên thời gian để tiếp thu các thay đổi chính sách mới.
He needed a week to digest the complex technical manual.
→ Anh ấy cần một tuần để nắm bắt cuốn hướng dẫn kỹ thuật phức tạp.
Đồng nghĩa
absorb
assimilate
process
Collocations
digest information
digest a report
digest the findings
digest content
time to digest
Họ từ
digest (n.)
digestible (adj.)
indigestible (adj.)
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về việc hiểu thông tin trong IELTS.
Nghĩa ẩn dụ: 'digest information' = tiếp thu, xử lý thông tin — khác nghĩa sinh học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
peruse
/pəˈruːz/
đọc kỹ, xem xét tỉ mỉ
glean
/ɡliːn/
thu thập (thông tin) dần dần, rút ra
sift
/sɪft/
lọc, sàng lọc (thông tin, dữ liệu)
scour
/skaʊər/
lùng sục, tìm kiếm kỹ lưỡng (toàn bộ tài liệu)
comb
/koʊm/
lược qua, xem xét kỹ từng chi tiết
vet
/vɛt/
kiểm tra, thẩm định kỹ (trước khi phê duyệt)
skim
/skɪm/
đọc lướt, xem qua nhanh
collate
/kəˈleɪt/
đối chiếu, tập hợp và sắp xếp (thông tin/tài liệu)
Có trong các bộ
🔍
Động từ "đọc/xem xét kỹ"
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...