paraphrase
Nghĩa
Định nghĩa · To restate something in different words.
“She paraphrased the legal terms for the client.”Cô ấy diễn giải các thuật ngữ pháp lý cho khách hàng.
“The summary paraphrases the report's main conclusions.”Bản tóm tắt diễn đạt lại các kết luận chính của báo cáo.
Mẹo IELTS · Nói về diễn giải trong IELTS để thể hiện sự hiểu biết.
Ghi chú · Kỹ năng đọc TOEIC: câu hỏi thường paraphrase câu trong bài — nhận ra paraphrase giúp chọn đáp án nhanh.