Kho từ › verbs read examine › paraphrase

paraphrase

C1 v. 📁 verbs read examine TOEIC
diễn giải, diễn đạt lại bằng ngôn ngữ khác
UK /ˈpærəˌfreɪz/ · US /ˈpærəˌfreɪz/
To restate something in different words.
She paraphrased the legal terms for the client.
→ Cô ấy diễn giải các thuật ngữ pháp lý cho khách hàng.
The summary paraphrases the report's main conclusions.→ Bản tóm tắt diễn đạt lại các kết luận chính của báo cáo.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'para-' (bên cạnh) và 'phrase' (câu).
Đồng nghĩa
restaterephrasereword
Collocations
paraphrase a textparaphrase accuratelyparaphrase in simple termsparaphrase the contentparaphrase a clause
Họ từ
paraphrase (n.)
🎯 IELTS: Nói về diễn giải trong IELTS để thể hiện sự hiểu biết.
Kỹ năng đọc TOEIC: câu hỏi thường paraphrase câu trong bài — nhận ra paraphrase giúp chọn đáp án nhanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...