EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs read examine › paraphrase
paraphrase
C1
v.
📁 verbs read examine
TOEIC
diễn giải, diễn đạt lại bằng ngôn ngữ khác
UK /ˈpærəˌfreɪz/
·
US /ˈpærəˌfreɪz/
To restate something in different words.
She paraphrased the legal terms for the client.
→ Cô ấy diễn giải các thuật ngữ pháp lý cho khách hàng.
The summary paraphrases the report's main conclusions.
→ Bản tóm tắt diễn đạt lại các kết luận chính của báo cáo.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'para-' (bên cạnh) và 'phrase' (câu).
Đồng nghĩa
restate
rephrase
reword
Collocations
paraphrase a text
paraphrase accurately
paraphrase in simple terms
paraphrase the content
paraphrase a clause
Họ từ
paraphrase (n.)
🎯
IELTS:
Nói về diễn giải trong IELTS để thể hiện sự hiểu biết.
Kỹ năng đọc TOEIC: câu hỏi thường paraphrase câu trong bài — nhận ra paraphrase giúp chọn đáp án nhanh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
peruse
/pəˈruːz/
đọc kỹ, xem xét tỉ mỉ
glean
/ɡliːn/
thu thập (thông tin) dần dần, rút ra
sift
/sɪft/
lọc, sàng lọc (thông tin, dữ liệu)
scour
/skaʊər/
lùng sục, tìm kiếm kỹ lưỡng (toàn bộ tài liệu)
comb
/koʊm/
lược qua, xem xét kỹ từng chi tiết
vet
/vɛt/
kiểm tra, thẩm định kỹ (trước khi phê duyệt)
skim
/skɪm/
đọc lướt, xem qua nhanh
collate
/kəˈleɪt/
đối chiếu, tập hợp và sắp xếp (thông tin/tài liệu)
Có trong các bộ
🔍
Động từ "đọc/xem xét kỹ"
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...