Từ vựng C1

Chủ đề verbs read examine · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

paraphrase

/ˈpærəˌfreɪz/ C1 TOEIC phổ biến #7680

Nghĩa

diễn giải, diễn đạt lại bằng ngôn ngữ khác v.

Định nghĩa · To restate something in different words.

“She paraphrased the legal terms for the client.”Cô ấy diễn giải các thuật ngữ pháp lý cho khách hàng.

“The summary paraphrases the report's main conclusions.”Bản tóm tắt diễn đạt lại các kết luận chính của báo cáo.

Đồng nghĩa restaterephrasereword
Họ từ paraphrase (n.)
Cấu tạoTừ này kết hợp 'para-' (bên cạnh) và 'phrase' (câu).

Mẹo IELTS · Nói về diễn giải trong IELTS để thể hiện sự hiểu biết.

Ghi chú · Kỹ năng đọc TOEIC: câu hỏi thường paraphrase câu trong bài — nhận ra paraphrase giúp chọn đáp án nhanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...