Kho từ › verbs read examine › excerpt

excerpt

C1 v. 📁 verbs read examine TOEIC
trích đoạn, lấy một phần (từ tài liệu dài)
UK /ɪkˈsɜːrpt/ · US /ɪkˈsɜːrpt/
To take a portion from a larger text.
The editor excerpted the most relevant section of the study.
→ Biên tập viên trích đoạn phần liên quan nhất của nghiên cứu.
Several paragraphs were excerpted for the executive brief.→ Một số đoạn được trích ra cho bản tóm tắt điều hành.
Cấu tạo
Từ 'ex-' (ra ngoài) và 'cerpt' (lấy).
Đồng nghĩa
extractquoteselect
Collocations
excerpt from a documentexcerpt a passageexcerpt key sectionsexcerpt for referenceexcerpt relevant parts
Họ từ
excerpt (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng để trích dẫn trong bài viết của bạn.
Dùng cả danh từ: 'an excerpt from the report' = đoạn trích từ báo cáo — rất phổ biến trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...