EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs read examine › excerpt
excerpt
C1
v.
📁 verbs read examine
TOEIC
trích đoạn, lấy một phần (từ tài liệu dài)
UK /ɪkˈsɜːrpt/
·
US /ɪkˈsɜːrpt/
To take a portion from a larger text.
The editor excerpted the most relevant section of the study.
→ Biên tập viên trích đoạn phần liên quan nhất của nghiên cứu.
Several paragraphs were excerpted for the executive brief.
→ Một số đoạn được trích ra cho bản tóm tắt điều hành.
Cấu tạo
Từ 'ex-' (ra ngoài) và 'cerpt' (lấy).
Đồng nghĩa
extract
quote
select
Collocations
excerpt from a document
excerpt a passage
excerpt key sections
excerpt for reference
excerpt relevant parts
Họ từ
excerpt (n.)
🎯
IELTS:
Sử dụng để trích dẫn trong bài viết của bạn.
Dùng cả danh từ: 'an excerpt from the report' = đoạn trích từ báo cáo — rất phổ biến trong TOEIC Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
peruse
/pəˈruːz/
đọc kỹ, xem xét tỉ mỉ
glean
/ɡliːn/
thu thập (thông tin) dần dần, rút ra
sift
/sɪft/
lọc, sàng lọc (thông tin, dữ liệu)
scour
/skaʊər/
lùng sục, tìm kiếm kỹ lưỡng (toàn bộ tài liệu)
comb
/koʊm/
lược qua, xem xét kỹ từng chi tiết
vet
/vɛt/
kiểm tra, thẩm định kỹ (trước khi phê duyệt)
skim
/skɪm/
đọc lướt, xem qua nhanh
collate
/kəˈleɪt/
đối chiếu, tập hợp và sắp xếp (thông tin/tài liệu)
Có trong các bộ
🔍
Động từ "đọc/xem xét kỹ"
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...