EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs read examine › index
index
C1
v.
📁 verbs read examine
TOEIC
lập chỉ mục, đánh số/phân loại tài liệu
UK /ˈɪndɛks/
·
US /ˈɪndɛks/
To organize or classify documents systematically.
All archived documents are indexed by date and topic.
→ Tất cả tài liệu lưu trữ được lập chỉ mục theo ngày và chủ đề.
The librarian indexed the new reference materials.
→ Thủ thư lập chỉ mục cho các tài liệu tham khảo mới.
Cấu tạo
Từ 'index' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'index', nghĩa là chỉ ra.
Đồng nghĩa
catalog
classify
file
Collocations
index documents
index by category
index records
indexed list
index for easy retrieval
Họ từ
index (n.)
indexing (n.)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'index' khi nói về tổ chức thông tin.
'Indexed' cũng có nghĩa kinh tế: điều chỉnh theo chỉ số (giá, lương) — cần phân biệt ngữ cảnh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
peruse
/pəˈruːz/
đọc kỹ, xem xét tỉ mỉ
glean
/ɡliːn/
thu thập (thông tin) dần dần, rút ra
sift
/sɪft/
lọc, sàng lọc (thông tin, dữ liệu)
scour
/skaʊər/
lùng sục, tìm kiếm kỹ lưỡng (toàn bộ tài liệu)
comb
/koʊm/
lược qua, xem xét kỹ từng chi tiết
vet
/vɛt/
kiểm tra, thẩm định kỹ (trước khi phê duyệt)
skim
/skɪm/
đọc lướt, xem qua nhanh
collate
/kəˈleɪt/
đối chiếu, tập hợp và sắp xếp (thông tin/tài liệu)
Có trong các bộ
🔍
Động từ "đọc/xem xét kỹ"
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...