Kho từ › verbs distribute › apportion

apportion

C1 v. 📁 verbs distribute TOEIC
phân chia, chia theo tỉ lệ
UK /əˈpɔːrʃən/ · US /əˈpɔːrʃən/
to divide something into parts or share it.
The committee apportioned funds across three departments.
→ Ủy ban phân chia ngân sách cho ba phòng ban.
Costs were apportioned based on usage.→ Chi phí được phân bổ dựa trên mức sử dụng.
Đồng nghĩa
allocatedivide
Collocations
apportion fundsapportion costsapportion responsibilityapportion blameapportion resources
Họ từ
apportionment (n.) sự phân chia tỉ lệ
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự công bằng trong bài viết.
Chia theo tỉ lệ chính xác, hay dùng cho chi phí/trách nhiệm. Word-form: apportionment (n.).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...