Kho từ › verbs distribute › pool

pool

C1 v. 📁 verbs distribute TOEIC
gộp chung (nguồn lực/ngân sách)
UK /puːl/ · US /puːl/
to combine resources or funds together.
The partners pooled their capital for the venture.
→ Các đối tác gộp vốn lại cho dự án liên doanh.
Departments pooled resources to cut overhead.→ Các phòng ban gộp nguồn lực để giảm chi phí chung.
Đồng nghĩa
combineconsolidate
Collocations
pool resourcespool fundspool capitalpool assetspool expertise
Họ từ
pool (n.) nguồn lực/vốn chungpooling (n.) sự gộp chung
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.
Pool nhấn mạnh hành động tập hợp từ nhiều bên; pooling of resources là cụm hay xuất hiện trong thư hợp tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...