Kho từ › verbs distribute › grant

grant

C1 v. 📁 verbs distribute TOEIC
cấp (tài chính, quyền, phép)
UK /ɡrænt/ · US /ɡrænt/
to give someone something they ask for
The foundation granted $500,000 to the research team.
→ Quỹ cấp 500.000 USD cho nhóm nghiên cứu.
Banks were granted emergency liquidity support.→ Ngân hàng được cấp hỗ trợ thanh khoản khẩn cấp.
Đồng nghĩa
awardbestow
Collocations
grant fundsgrant a loangrant approvalgrant accessgrant a subsidy
Họ từ
grant (n.) khoản tài trợgrantee (n.) người nhận tài trợ
🎯 IELTS: Dùng 'grant' để thể hiện sự cho phép trong bài viết.
Grant (v.) = chính thức cấp; grant (n.) = khoản tài trợ không hoàn lại, khác loan. Grantee/grantor là cặp từ quan trọng trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...