Kho từ › verbs distribute › commit

commit

C1 v. 📁 verbs distribute TOEIC
cam kết chi, dành (ngân sách/nguồn lực)
UK /kəˈmɪt/ · US /kəˈmɪt/
To promise to do something or dedicate resources.
The company committed $10 million to expansion.
→ Công ty cam kết chi 10 triệu USD cho mở rộng.
Resources were committed to the new product line.→ Nguồn lực được cam kết dành cho dòng sản phẩm mới.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'com-' (cùng) và 'mit' (gửi).
Đồng nghĩa
pledgededicate
Collocations
commit fundscommit capitalcommit resourcescommit to spendingcommit a budget
Họ từ
commitment (n.) cam kết tài chínhcommitted (adj.) đã cam kết
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự cam kết trong IELTS.
Khi nói về tài chính, commit = chính thức cam kết sử dụng nguồn lực; commitment (n.) hay xuất hiện trong thư kinh doanh TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...