Kho từ › verbs distribute › allot

allot

C1 v. 📁 verbs distribute TOEIC
phân cấp, dành ra (một phần cụ thể)
UK /əˈlɑːt/ · US /əˈlɑːt/
To give a specific portion or share of something.
Each team was allotted a monthly budget.
→ Mỗi nhóm được phân cấp một ngân sách hàng tháng.
Staff were allotted extra hours for the project.→ Nhân viên được dành thêm giờ cho dự án.
Cấu tạo
Từ 'allot' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'allotare', nghĩa là phân chia.
Đồng nghĩa
assignallocate
Collocations
allot timeallot fundsallot sharesallot tasksallot resources
Họ từ
allotment (n.) phần được phân cấpallotted (adj.) được phân bổ
🎯 IELTS: Sử dụng 'allot' để thể hiện sự phân chia trong bài viết.
Phân phần cụ thể từ tổng thể; allotted time/budget rất hay gặp trong email TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...