Kho từ › verbs distribute › ration

ration

C1 v. 📁 verbs distribute TOEIC
định mức, phân phối có giới hạn
UK /ˈræʃən/ · US /ˈræʃən/
to limit the amount of something given
The government rationed fuel during the shortage.
→ Chính phủ định mức nhiên liệu trong thời kỳ thiếu hụt.
Water was rationed to two liters per household.→ Nước được phân phối giới hạn hai lít mỗi hộ.
Đồng nghĩa
limitallocate
Collocations
ration suppliesration foodration energyration resourcesration usage
Họ từ
rationing (n.) sự định mức phân phốiration (n.) khẩu phần
🎯 IELTS: Sử dụng 'ration' để thể hiện sự phân phối trong bài viết.
Phân phối có giới hạn khi khan hiếm; mang hàm ý kiểm soát chặt. Word-form: rationing (n.).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...