Kho từ › verbs distribute › disburse

disburse

C1 v. 📁 verbs distribute TOEIC
giải ngân, chi trả
UK /dɪsˈbɝːs/ · US /dɪsˈbɝːs/
to pay out money for a specific purpose or expense.
The fund disbursed grants to startups.
→ Quỹ giải ngân các khoản tài trợ cho startup.
Payments are disbursed monthly.→ Các khoản chi được giải ngân hằng tháng.
Cấu tạo
Từ này được tạo thành từ 'dis-' (không) và 'burse' (chi trả).
Đồng nghĩa
pay out
Collocations
disburse fundsdisburse a loandisburse paymentsdisburse aid
Họ từ
disbursement (n.) sự giải ngân
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
Chi/giải ngân tiền chính thức. Word-form: disbursement (n.).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...