Kho từ › verbs distribute › inject

inject

C1 v. 📁 verbs distribute TOEIC
bơm vào (vốn/thanh khoản)
UK /ɪnˈdʒɛkt/ · US /ɪnˈdʒɛkt/
To force a substance into something, usually a liquid.
The government injected $2 billion into the ailing bank.
→ Chính phủ bơm 2 tỷ USD vào ngân hàng đang gặp khó khăn.
New capital was injected to revive the project.→ Vốn mới được bơm vào để vực dậy dự án.
Cấu tạo
Từ 'inject' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iniectus', nghĩa là đưa vào.
Đồng nghĩa
infusepump
Collocations
inject capitalinject fundsinject liquidityinject cashinject investment
Họ từ
injection (n.) sự bơm vốncapital injection phép bơm vốn
🎯 IELTS: Sử dụng 'inject' để mô tả hành động đưa vào trong bài viết.
Inject capital/liquidity là cụm cố định trong bài đọc tài chính, kinh tế; injection (n.) = khoản bơm vốn. Word-form: injection (n.).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...