Kho từ › business buzz › core competency

core competency

C1 phr. 📁 business buzz TOEIC
năng lực cốt lõi, thế mạnh chủ chốt của tổ chức
UK /kɔːr kəmˈpiː.tən.si/ · US /kɔːr kəmˈpiː.tən.si/
Main skills or strengths of an organization.
Innovation is our core competency and competitive edge.
→ Đổi mới là năng lực cốt lõi và lợi thế cạnh tranh của chúng tôi.
Outsource non-core tasks; protect your core competency.→ Thuê ngoài việc phụ; bảo vệ năng lực cốt lõi của bạn.
Đồng nghĩa
distinctive capability
Collocations
build a core competencyleverage core competencyidentify core competenciescore competency framework
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh điểm mạnh của tổ chức trong bài viết.
Khác với 'skill': core competency là tập hợp khả năng tổ chức, khó sao chép.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...