Kho từ › business buzz › first-mover advantage

first-mover advantage

C1 phr. 📁 business buzz TOEIC
lợi thế của người tiên phong vào thị trường
UK /fɜːrst ˈmuː.vər ædˈvæn.tɪdʒ/ · US /fɜːrst ˈmuː.vər ædˈvæn.tɪdʒ/
the advantage gained by being the first to enter a market.
They captured first-mover advantage by launching in 2020.
→ Họ giành lợi thế tiên phong bằng cách ra mắt năm 2020.
First-mover advantage fades without sustained innovation.→ Lợi thế tiên phong mờ dần nếu không liên tục đổi mới.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'first' (đầu tiên) và 'mover' (người di chuyển).
Đồng nghĩa
pioneer advantage
Collocations
capture first-mover advantagesustain first-mover advantagefirst-mover advantage erodesenjoy first-mover advantage
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về kinh doanh trong IELTS.
Chỉ có lợi khi kết hợp với tốc độ mở rộng và rào cản gia nhập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...