Kho từ › business buzz › market disruption

market disruption

C1 phr. 📁 business buzz TOEIC
sự phá vỡ thị trường bằng mô hình kinh doanh mới
UK /ˈmɑːr.kɪt dɪsˈrʌp.ʃən/ · US /ˈmɑːr.kɪt dɪsˈrʌp.ʃən/
A change in the market caused by new business models.
Streaming caused massive market disruption for cable TV.
→ Dịch vụ streaming gây phá vỡ thị trường truyền hình cáp lớn.
Startups thrive on market disruption and bold ideas.→ Startup phát triển nhờ phá vỡ thị trường và ý tưởng táo bạo.
Đồng nghĩa
industry disruption
Collocations
cause market disruptionembrace market disruptionmarket disruption strategywave of market disruption
Họ từ
disruptive (adj)disrupt (v)disruptor (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự thay đổi trong ngành công nghiệp.
'Disruptive innovation' là thuật ngữ của Clayton Christensen — hay gặp trong Part 6-7 TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...