Kho từ › business buzz › thought leadership

thought leadership

C1 phr. 📁 business buzz TOEIC
vị thế chuyên gia dẫn đầu tư tưởng trong ngành
UK /θɔːt ˈliː.dər.ʃɪp/ · US /θɔːt ˈliː.dər.ʃɪp/
Being recognized as an expert in a specific field.
Publishing white papers builds thought leadership in your field.
→ Xuất bản white paper xây dựng vị thế chuyên gia dẫn đầu trong lĩnh vực.
Her keynote cemented her thought leadership on AI ethics.→ Bài phát biểu của bà củng cố vị thế tư tưởng về đạo đức AI.
Đồng nghĩa
industry authorityexpert positioning
Collocations
establish thought leadershipdemonstrate thought leadershipthought leadership contentthought leadership platform
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh vai trò của chuyên gia trong bài viết.
Xây dựng bằng: bài viết chuyên sâu, hội thảo, podcast — không phải quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...