Kho từ › business buzz › stakeholder alignment

stakeholder alignment

C1 phr. 📁 business buzz TOEIC
sự đồng thuận giữa các bên liên quan
UK /ˈsteɪk.hoʊl.dər əˈlaɪn.mənt/ · US /ˈsteɪk.hoʊl.dər əˈlaɪn.mənt/
Agreement among all parties involved.
Stakeholder alignment is critical before launching any initiative.
→ Sự đồng thuận các bên liên quan là thiết yếu trước khi khởi động sáng kiến.
Lack of stakeholder alignment delayed the product launch.→ Thiếu đồng thuận các bên làm trễ việc ra mắt sản phẩm.
Đồng nghĩa
stakeholder buy-in
Collocations
achieve stakeholder alignmentensure stakeholder alignmentstakeholder alignment meetingstrong stakeholder alignment
Họ từ
align (v)aligned (adj)
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự hợp tác trong bài nói hoặc viết.
Khác 'buy-in' (đồng ý/ủng hộ) — alignment nhấn mạnh cùng hướng về mục tiêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...