stakeholder alignment
Nghĩa
Định nghĩa · Agreement among all parties involved.
“Stakeholder alignment is critical before launching any initiative.”Sự đồng thuận các bên liên quan là thiết yếu trước khi khởi động sáng kiến.
“Lack of stakeholder alignment delayed the product launch.”Thiếu đồng thuận các bên làm trễ việc ra mắt sản phẩm.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự hợp tác trong bài nói hoặc viết.
Ghi chú · Khác 'buy-in' (đồng ý/ủng hộ) — alignment nhấn mạnh cùng hướng về mục tiêu.