Kho từ › business buzz › go-to-market

go-to-market

C1 phr. / adj. 📁 business buzz TOEIC
chiến lược đưa sản phẩm ra thị trường
UK /ˌɡoʊ tə ˈmɑːr.kɪt/ · US /ˌɡoʊ tə ˈmɑːr.kɪt/
a strategy for launching a product in the market.
Our go-to-market strategy targets enterprise clients first.
→ Chiến lược ra thị trường của chúng tôi nhắm vào khách doanh nghiệp trước.
Refine your go-to-market plan based on pilot feedback.→ Tinh chỉnh kế hoạch ra thị trường dựa trên phản hồi thí điểm.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'go-to' (đi đến) và 'market' (thị trường).
Đồng nghĩa
launch strategymarket entry plan
Collocations
go-to-market strategygo-to-market plandevelop a go-to-marketgo-to-market execution
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chiến lược trong IELTS.
Viết tắt GTM. Bao gồm kênh phân phối, giá, định vị, và thông điệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...