Kho từ › business buzz › ecosystem

ecosystem

C1 n. 📁 business buzz TOEIC
hệ sinh thái kinh doanh, mạng lưới các đối tác liên kết
UK /ˈiː.koʊˌsɪs.təm/ · US /ˈiː.koʊˌsɪs.təm/
A network of living organisms and their environment.
Apple built a powerful ecosystem of apps and services.
→ Apple xây dựng hệ sinh thái ứng dụng và dịch vụ mạnh mẽ.
Our partner ecosystem spans over 80 countries worldwide.→ Hệ sinh thái đối tác của chúng tôi trải rộng trên 80 quốc gia.
Đồng nghĩa
platform network
Collocations
business ecosystempartner ecosystembuild an ecosystemthrive in an ecosystem
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả mối quan hệ trong IELTS Writing.
Chuyển nghĩa từ sinh thái học → kinh doanh. Nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...