Kho từ › business buzz › paradigm shift

paradigm shift

C1 phr. 📁 business buzz TOEIC
sự thay đổi mô thức, bước ngoặt tư duy căn bản
UK /ˈpær.ə.daɪm ʃɪft/ · US /ˈpær.ə.daɪm ʃɪft/
A fundamental change in approach or underlying assumptions.
Remote work represents a paradigm shift in office culture.
→ Làm việc từ xa là bước ngoặt tư duy trong văn hóa văn phòng.
AI triggered a paradigm shift across every industry.→ AI tạo ra bước ngoặt tư duy trên toàn bộ các ngành.
Đồng nghĩa
sea changefundamental shift
Collocations
trigger a paradigm shiftrepresent a paradigm shiftparadigm shift in thinkingundergo a paradigm shift
🎯 IELTS: Sử dụng 'paradigm shift' để nhấn mạnh sự đổi mới trong bài viết.
Từ Thomas Kuhn (1962). Dùng khi muốn nhấn 'thay đổi hoàn toàn quan niệm cũ'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...