Kho từ › business buzz › OKR

OKR

C1 n. (abbr.) 📁 business buzz TOEIC
mục tiêu và kết quả then chốt (framework quản lý)
UK /ˌoʊ.keɪˈɑːr/ · US /ˌoʊ.keɪˈɑːr/
A framework for setting and achieving goals.
Google popularized OKRs to align strategy with execution.
→ Google phổ biến OKR để gắn chiến lược với thực thi.
Our quarterly OKRs are shared across all departments.→ OKR hàng quý của chúng tôi được chia sẻ toàn bộ phận.
Đồng nghĩa
goal-settingperformance management
Collocations
set OKRsreview OKRsquarterly OKRsOKR framework
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện cách quản lý mục tiêu trong IELTS Speaking.
Objectives & Key Results. Objective = 'muốn đến đâu'; Key Results = 'bằng chứng đo được'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...