Kho từ › business buzz › MVP

MVP

C1 n. (abbr.) 📁 business buzz TOEIC
sản phẩm khả thi tối thiểu để kiểm nghiệm thị trường
UK /ˌem.viːˈpiː/ · US /ˌem.viːˈpiː/
The smallest version of a product to test in the market.
They shipped an MVP in six weeks to test demand.
→ Họ ra mắt sản phẩm tối thiểu trong sáu tuần để kiểm tra nhu cầu.
An MVP avoids over-engineering before validating the idea.→ MVP giúp tránh xây quá nhiều trước khi xác nhận ý tưởng.
Đồng nghĩa
prototypebeta version
Collocations
build an MVPlaunch an MVPMVP approachMVP testing
🎯 IELTS: Nêu rõ MVP khi thảo luận về khởi nghiệp.
Minimum Viable Product. Mục đích: học nhanh, không phải hoàn hảo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...