Kho từ › business buzz › product-market fit

product-market fit

C1 phr. 📁 business buzz TOEIC
sự phù hợp giữa sản phẩm và nhu cầu thực của thị trường
UK /ˈprɒd.əkt ˈmɑːr.kɪt fɪt/ · US /ˈprɒd.əkt ˈmɑːr.kɪt fɪt/
How well a product meets market needs.
The team iterated for months before achieving product-market fit.
→ Nhóm liên tục cải tiến nhiều tháng trước khi đạt được product-market fit.
Without product-market fit, no marketing budget will save you.→ Không có product-market fit, không ngân sách marketing nào cứu được.
Đồng nghĩa
market validation
Collocations
achieve product-market fitfind product-market fitvalidate product-market fitreach product-market fit
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về chiến lược kinh doanh.
Marc Andreessen coined this. Đạt được khi khách giữ lại sản phẩm và giới thiệu người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...