Kho từ › business buzz › unicorn

unicorn

C1 n. 📁 business buzz TOEIC
startup được định giá trên 1 tỷ USD chưa niêm yết
UK /ˈjuː.nɪ.kɔːrn/ · US /ˈjuː.nɪ.kɔːrn/
A startup valued over one billion dollars but not publicly traded.
The app became a unicorn just three years after its founding.
→ Ứng dụng đó trở thành unicorn chỉ ba năm sau khi thành lập.
Investors race to fund the next unicorn in fintech.→ Nhà đầu tư đua nhau rót vốn vào unicorn fintech tiếp theo.
Cấu tạo
Từ ghép giữa 'uni-' (một) và 'corn' (sừng).
Đồng nghĩa
billion-dollar startuphigh-value startup
Collocations
become a unicornunicorn valuationunicorn startupdecacorn (10B+)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về khởi nghiệp trong IELTS.
Decacorn = >10B USD. Hectocorn = >100B USD. Từ do Aileen Lee đặt năm 2013.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...