Kho từ › business buzz › top-line growth

top-line growth

C1 phr. 📁 business buzz TOEIC
tăng trưởng doanh thu thuần (trước chi phí)
UK /ˈtɒp laɪn ɡroʊθ/ · US /ˈtɒp laɪn ɡroʊθ/
Increase in total revenue before expenses are deducted.
Top-line growth of 30% was driven by new market expansion.
→ Tăng trưởng doanh thu 30% được thúc đẩy bởi mở rộng thị trường mới.
Investors prioritize top-line growth in early-stage companies.→ Nhà đầu tư ưu tiên tăng trưởng doanh thu ở công ty giai đoạn đầu.
Đồng nghĩa
revenue growth
Collocations
drive top-line growthtop-line growth rateaccelerate top-line growthstrong top-line growth
🎯 IELTS: Dùng để phân tích hiệu suất tài chính trong bài viết.
Top line = doanh thu; Bottom line = lợi nhuận. Cặp từ hay xuất hiện cùng nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...