Kho từ › business buzz › lean methodology

lean methodology

C1 phr. 📁 business buzz TOEIC
phương pháp tinh gọn — loại bỏ lãng phí, tối ưu quy trình
UK /liːn ˌmeθ.əˈdɒl.ə.dʒi/ · US /liːn ˌmeθ.əˈdɒl.ə.dʒi/
A method focused on efficiency and reducing waste.
Lean methodology helped cut production waste by 40 percent.
→ Phương pháp tinh gọn giúp giảm lãng phí sản xuất 40%.
We applied lean methodology to streamline the onboarding process.→ Chúng tôi áp dụng phương pháp tinh gọn để tối ưu quy trình onboarding.
Đồng nghĩa
lean managementlean thinking
Collocations
apply lean methodologylean methodology principlesimplement lean methodologylean methodology training
Họ từ
lean (adj)leaner (comp)
🎯 IELTS: Sử dụng 'lean methodology' để nhấn mạnh sự hiệu quả trong bài viết.
Gốc từ Toyota Production System. Trong tech: 'Lean Startup' của Eric Ries.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...