Kho từ › business buzz › change management

change management

C1 phr. 📁 business buzz TOEIC
quản lý sự thay đổi trong tổ chức
UK /tʃeɪndʒ ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ · US /tʃeɪndʒ ˈmæn.ɪdʒ.mənt/
The process of managing change in an organization.
Effective change management reduced resistance to the new system.
→ Quản lý thay đổi hiệu quả giảm thiểu sức chống đối hệ thống mới.
Change management training is now standard for all managers.→ Đào tạo quản lý thay đổi hiện là tiêu chuẩn cho mọi quản lý.
Đồng nghĩa
organizational changetransition management
Collocations
change management strategychange management planlead change managementchange management framework
Họ từ
change manager (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự thay đổi trong IELTS Writing.
Mô hình phổ biến: Kotter's 8-Step, Lewin's 3-Stage, ADKAR.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...