Kho từ › business buzz › B2B

B2B

C1 adj. / n. (abbr. 📁 business buzz TOEIC
mô hình kinh doanh giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp
UK /ˌbiː.tuːˈbiː/ · US /ˌbiː.tuːˈbiː/
Business model between companies.
Our B2B sales cycle averages six months to close.
→ Chu kỳ bán hàng B2B của chúng tôi trung bình sáu tháng để chốt.
B2B platforms focus on long-term contracts and high value.→ Nền tảng B2B tập trung vào hợp đồng dài hạn và giá trị cao.
Cấu tạo
Viết tắt của cụm từ tiếng Anh.
Đồng nghĩa
business-to-business
Collocations
B2B salesB2B marketingB2B SaaSB2B client
Họ từ
B2C (consumer)B2G (government)
🎯 IELTS: Nên giải thích rõ khi dùng trong IELTS.
Business-to-Business. Đối lập B2C (to Consumer). Chu kỳ mua B2B dài hơn, phức tạp hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...