Kho từ › business buzz › SaaS

SaaS

C1 n. (abbr.) 📁 business buzz TOEIC
phần mềm cung cấp dưới dạng dịch vụ đăng ký
UK /sæs/ · US /sæs/
Software provided as a subscription service.
Our SaaS platform serves over 10,000 businesses globally.
→ Nền tảng SaaS của chúng tôi phục vụ hơn 10.000 doanh nghiệp toàn cầu.
SaaS models offer predictable recurring revenue for investors.→ Mô hình SaaS cung cấp doanh thu định kỳ dễ dự đoán cho nhà đầu tư.
Đồng nghĩa
cloud softwaresubscription software
Collocations
SaaS platformSaaS modelSaaS companyenterprise SaaS
🎯 IELTS: Đề cập đến SaaS khi nói về công nghệ hiện đại.
Software as a Service. Bộ ba: SaaS / PaaS (Platform) / IaaS (Infrastructure).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...