UK /kɒst ən ɑːm ænd ə lɛɡ/ ·
US /kɒst ən ɑːm ænd ə lɛɡ/
To be very expensive; cost a lot of money.
A house in the city center costs an arm and a leg.
→ Một căn nhà ở trung tâm thành phố đắt cắt cổ.
I love this watch, but it cost me an arm and a leg.→ Tôi rất thích chiếc đồng hồ này, nhưng nó tốn của tôi cả đống tiền.
Đồng nghĩa
cost a fortunecost a pretty penny
Collocations
cost somebody an arm and a legpay an arm and a leg
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh chi phí trong IELTS.
Nghĩa đen: phải trả bằng "cả cánh tay lẫn cái chân" — cường điệu cực mạnh về giá cao. Dùng khi than phiền thứ gì đó quá đắt. Thân mật, rất thông dụng trong hội thoại hằng ngày.