Kho từ › money › on a shoestring

on a shoestring

B2 idiom 📁 money
với ngân sách rất eo hẹp, tiết kiệm tối đa
UK /ɒn ə ˈʃuːstrɪŋ/ · US /ɒn ə ˈʃuːstrɪŋ/
Living with very little money.
They started the business on a shoestring.
→ Họ bắt đầu kinh doanh với vốn ít ỏi.
We traveled across Europe on a shoestring and still had a great time.→ Chúng tôi đi khắp châu Âu với ngân sách cực hạn và vẫn rất vui.
Đồng nghĩa
on a tight budgetwith very little money
Collocations
live on a shoestringtravel on a shoestringrun on a shoestring
🎯 IELTS: Thể hiện sự tiết kiệm trong IELTS Writing.
Nghĩa đen: dây buộc giày — thứ rẻ tiền nhất. Ý: làm được việc dù chỉ có chút xíu tiền. Hay gặp trong cụm "shoestring budget" (ngân sách siêu hẹp).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...