Kho từ › money › penny-wise and pound-foolish

penny-wise and pound-foolish

B2 idiom 📁 money
tiết kiệm chuyện nhỏ nhưng lại lãng phí chuyện lớn
UK /ˈpɛni waɪz ænd paʊnd ˈfuːlɪʃ/ · US /ˈpɛni waɪz ænd paʊnd ˈfuːlɪʃ/
To save money on small things but waste on big ones.
He's penny-wise and pound-foolish — he buys cheap shoes that wear out in a month.
→ Anh ta tiết kiệm tiền lẻ nhưng phung phí chuyện lớn — mua giày rẻ cứ một tháng là hỏng.
Skipping the annual checkup to save money is being penny-wise and pound-foolish.→ Bỏ qua khám sức khỏe hằng năm để tiết kiệm là kiểu tiết kiệm tiền lẻ mà phung phí tiền lớn.
Đồng nghĩa
short-sighted about money
Collocations
be penny-wise and pound-foolishpenny-wise, pound-foolish attitude
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về tài chính và chi tiêu.
Thành ngữ gốc Anh: penny (xu) vs pound (bảng). Chê người tiết kiệm vặt nhưng chi sai chỗ lớn. Dùng khi phê phán quyết định tài chính thiển cận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...