hit the jackpot
Nghĩa
Định nghĩa · to have a big success or win unexpectedly
“She hit the jackpot when she sold her startup for millions.”Cô ấy trúng đậm khi bán công ty khởi nghiệp với giá hàng triệu đô.
“He hit the jackpot by investing in that stock early.”Anh ta trúng lớn nhờ đầu tư vào cổ phiếu đó sớm.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả thành công trong bài viết hoặc nói.
Ghi chú · Gốc từ poker và cờ bạc — jackpot là phần thưởng lớn nhất. Dùng rộng hơn cho mọi thành công lớn bất ngờ, không chỉ tiền bạc. Sắc thái vui mừng, hào hứng.