She hit the jackpot when she sold her startup for millions.
→ Cô ấy trúng đậm khi bán công ty khởi nghiệp với giá hàng triệu đô.
He hit the jackpot by investing in that stock early.→ Anh ta trúng lớn nhờ đầu tư vào cổ phiếu đó sớm.
Đồng nghĩa
strike it richwin bigmake a killing
Collocations
hit the jackpotreally hit the jackpot
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả thành công trong bài viết hoặc nói.
Gốc từ poker và cờ bạc — jackpot là phần thưởng lớn nhất. Dùng rộng hơn cho mọi thành công lớn bất ngờ, không chỉ tiền bạc. Sắc thái vui mừng, hào hứng.