Kho từ › money › hit the jackpot

hit the jackpot

B2 idiom 📁 money
trúng đậm, kiếm được món hời lớn bất ngờ
UK /hɪt ðə ˈdʒækpɒt/ · US /hɪt ðə ˈdʒækpɒt/
to have a big success or win unexpectedly
She hit the jackpot when she sold her startup for millions.
→ Cô ấy trúng đậm khi bán công ty khởi nghiệp với giá hàng triệu đô.
He hit the jackpot by investing in that stock early.→ Anh ta trúng lớn nhờ đầu tư vào cổ phiếu đó sớm.
Đồng nghĩa
strike it richwin bigmake a killing
Collocations
hit the jackpotreally hit the jackpot
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả thành công trong bài viết hoặc nói.
Gốc từ poker và cờ bạc — jackpot là phần thưởng lớn nhất. Dùng rộng hơn cho mọi thành công lớn bất ngờ, không chỉ tiền bạc. Sắc thái vui mừng, hào hứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...