Từ vựng B2

Chủ đề money · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hit the jackpot

/hɪt ðə ˈdʒækpɒt/ B2

Nghĩa

trúng đậm, kiếm được món hời lớn bất ngờ idiom

Định nghĩa · to have a big success or win unexpectedly

“She hit the jackpot when she sold her startup for millions.”Cô ấy trúng đậm khi bán công ty khởi nghiệp với giá hàng triệu đô.

“He hit the jackpot by investing in that stock early.”Anh ta trúng lớn nhờ đầu tư vào cổ phiếu đó sớm.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả thành công trong bài viết hoặc nói.

Ghi chú · Gốc từ poker và cờ bạc — jackpot là phần thưởng lớn nhất. Dùng rộng hơn cho mọi thành công lớn bất ngờ, không chỉ tiền bạc. Sắc thái vui mừng, hào hứng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...