Kho từ › money › born with a silver spoon in one's mouth

born with a silver spoon in one's mouth

B2 idiom 📁 money
sinh ra trong gia đình giàu có, được chiều chuộng từ nhỏ
UK /bɔːrn wɪð ə ˈsɪlvər spuːn ɪn wʌnz maʊθ/ · US /bɔːrn wɪð ə ˈsɪlvər spuːn ɪn wʌnz maʊθ/
To be born into a wealthy family.
He was born with a silver spoon in his mouth and never worked a day in his life.
→ Anh ấy sinh ra trong nhung lụa và chưa bao giờ vất vả một ngày nào.
Not everyone is born with a silver spoon — most people have to earn everything.→ Không phải ai cũng sinh ra trong giàu sang — hầu hết đều phải tự kiếm lấy.
Đồng nghĩa
born into wealthborn rich
Collocations
born with a silver spoonsilver-spoon upbringing
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về sự bất bình đẳng xã hội.
Nguồn gốc: quý tộc châu Âu cho trẻ sơ sinh ngậm thìa bạc. Hàm ý đặc quyền từ khi lọt lòng, đôi khi dùng với giọng điệu hơi mỉa mai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...